|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到4个相关供应商
出口总数量:11 | 近一年出口量:11 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:8708999390 | 交易描述:ЧАСТИНИ МОТОРНИХ ТРАНСПОРТНИХ ЗАСОБІВ ШТАМПОВАНІ ІЗ СТАЛІ ПІДНІЖКА КАБІНИ ПРАВА У ЗБОРІ RIGHT CAB FOOTBOARD ASSEMBLY 2 ШТ ТОРГОВЕЛЬНА МАРКА HEBEI ВИРОБНИК HEBEI JUNXIANG AUTO SPARE PARTS CO LTD КРАЇНА ВИРОБНИЦТВА CN
数据已更新到:2025-10-10 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84671900 | 交易描述:Other Bộ dụng cụ thông tắc cống, bồn cầu loại cầm tay dùng trong gia đình, hoạt động bằng khí nén, kèm bơm tay, không dùng điện. NSX: Hebei Junxiang Auto Spare Parts Co., Ltd. Mới 100%
数据已更新到:2022-06-18 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84671900 | 交易描述:Other Sewage tool kits, toilets used in the family, operating with compressed air, with hand pumps, no electricity. NSX: Hebei Junxiang Auto Spare Parts Co., Ltd. 100% new
数据已更新到:2022-04-28 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84671900 | 交易描述:Bộ dụng cụ thông tắc cống, bồn cầu loại cầm tay dùng trong gia đình, hoạt động bằng khí nén, kèm bơm tay, không dùng điện. NSX: Hebei Junxiang Auto Spare Parts Co., Ltd. Mới 100%
数据已更新到:2021-08-25 更多 >
4 条数据